Tiếng Việt
Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
cung hoàng đạo tiếng Anh là zodiac /ˈzoʊdiˌæk/. Hệ thống phân chia các nhóm dựa trên ngày sinh, thường liên quan đến 12 cung hoàng đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zodiac
Ví dụ câu với cung hoàng đạo / zodiac
- 1
Tôi sinh vào tháng Bảy, thuộc cung Sư Tử.
I was born in July, which makes me a Leo.
- 2
Bạn có biết cung hoàng đạo của mình không?
Do you know your zodiac sign?
Ghi chú dùng từ cung hoàng đạo
Cung hoàng đạo là hệ thống phân loại dựa trên ngày sinh, gồm 12 cung như Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử. Các thuật ngữ liên quan gồm Horoscope (bói tử vi), Astrology (chiêm tinh học), Zodiac Sign (chòm sao).
Video minh hoạ cung hoàng đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung hoàng đạo
Câu hỏi thường gặp về "cung hoàng đạo"
Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
Cung hoàng đạo tiếng Anh là "zodiac" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân chia các nhóm dựa trên ngày sinh, thường liên quan đến 12 cung hoàng đạo.
"zodiac" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zodiac" nghĩa tiếng Việt là "cung hoàng đạo". Cung hoàng đạo là hệ thống phân loại dựa trên ngày sinh, gồm 12 cung như Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử.
Phát âm "zodiac" như thế nào?
"zodiac" có phiên âm IPA /ˈzoʊdiˌæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zodiac"?
I was born in July, which makes me a Leo. — Tôi sinh vào tháng Bảy, thuộc cung Sư Tử.