Tiếng Việt
3 tại chỗ tiếng Anh là gì?
3 tại chỗ tiếng Anh là 3 on-site /θri ɑn-saɪt/. Cụm từ chỉ tình trạng làm việc tại chỗ, không đi ra ngoài hoặc làm việc từ xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
3 on-site
Ví dụ câu với 3 tại chỗ / 3 on-site
- 1
Trong thời gian dịch bệnh, nhiều công ty yêu cầu nhân viên làm việc 3 tại chỗ.
During the pandemic, many companies required employees to work 3 on-site.
- 2
Chương trình đào tạo này chỉ dành cho những người làm việc 3 tại chỗ.
This training program is only for those working 3 on-site.
Ghi chú dùng từ 3 tại chỗ
Cụm từ này dùng để mô tả tình trạng làm việc tại chỗ, không rời khỏi nơi làm việc. Các từ liên quan gồm 'remote work' (làm việc từ xa), 'hybrid work' (làm việc kết hợp), 'onsite' (tại chỗ).
Video minh hoạ 3 tại chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 3 tại chỗ
Câu hỏi thường gặp về "3 tại chỗ"
3 tại chỗ tiếng Anh là gì?
3 tại chỗ tiếng Anh là "3 on-site" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ tình trạng làm việc tại chỗ, không đi ra ngoài hoặc làm việc từ xa.
"3 on-site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"3 on-site" nghĩa tiếng Việt là "3 tại chỗ". Cụm từ này dùng để mô tả tình trạng làm việc tại chỗ, không rời khỏi nơi làm việc.
Phát âm "3 on-site" như thế nào?
"3 on-site" có phiên âm IPA /θri ɑn-saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "3 on-site"?
During the pandemic, many companies required employees to work 3 on-site. — Trong thời gian dịch bệnh, nhiều công ty yêu cầu nhân viên làm việc 3 tại chỗ.