The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sân nền tiếng Anh là gì?

Sân nền tiếng Anh là site yard //saɪt jɑːrd//. Khu vực đất trống trong sân hoặc khu đất dùng để xây dựng hoặc làm vườn.

Hình minh hoạ "Sân nền" tiếng Anh là "site yard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

site yard

Danh từ
//saɪt jɑːrd//

Ví dụ câu với Sân nền / site yard

  1. 1

    The workers are preparing the site yard for the new building.

    Các công nhân đang chuẩn bị sân nền cho tòa nhà mới.

  2. 2

    Please keep the site yard clean and free of debris.

    Vui lòng giữ sân nền sạch sẽ và không có rác thải.

Ghi chú dùng từ Sân nền

Sân nền là khu vực đất trống trong sân hoặc khu đất dùng để xây dựng hoặc làm vườn. Các từ liên quan: 'construction site' (khu xây dựng), 'yard' (sân), 'land' (đất).

Video minh hoạ Sân nền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Sân nền

Câu hỏi thường gặp về "Sân nền"

Sân nền tiếng Anh là gì?

Sân nền tiếng Anh là "site yard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất trống trong sân hoặc khu đất dùng để xây dựng hoặc làm vườn.

"site yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"site yard" nghĩa tiếng Việt là "Sân nền". Sân nền là khu vực đất trống trong sân hoặc khu đất dùng để xây dựng hoặc làm vườn.

Phát âm "site yard" như thế nào?

"site yard" có phiên âm IPA //saɪt jɑːrd//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "site yard"?

Các công nhân đang chuẩn bị sân nền cho tòa nhà mới. — The workers are preparing the site yard for the new building.