The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mồ mả tiếng Anh là gì?

mồ mả tiếng Anh là grave site /ˈɡreɪv saɪt/. Nơi chôn cất người chết, nghĩa trang hoặc mộ phần.

Hình minh hoạ "mồ mả" tiếng Anh là "grave site"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grave site

Danh từ
/ˈɡreɪv saɪt/

Ví dụ câu với mồ mả / grave site

  1. 1

    The family visited the grave site of their ancestors.

    Gia đình đã thăm mồ mả của tổ tiên họ.

  2. 2

    They cleaned the grave site before the funeral.

    Họ đã dọn dẹp mồ mả trước đám tang.

Ghi chú dùng từ mồ mả

Mồ mả đề cập đến nơi chôn cất người chết, thường là nghĩa trang hoặc mộ. Các từ liên quan gồm có 'cemetery' ( nghĩa trang), 'tomb' (mộ), 'monument' (đài tưởng niệm).

Video minh hoạ mồ mả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mồ mả

Câu hỏi thường gặp về "mồ mả"

Mồ mả tiếng Anh là gì?

Mồ mả tiếng Anh là "grave site" (danh từ), nghĩa là: Nơi chôn cất người chết, nghĩa trang hoặc mộ phần.

"grave site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grave site" nghĩa tiếng Việt là "mồ mả". Mồ mả đề cập đến nơi chôn cất người chết, thường là nghĩa trang hoặc mộ.

Phát âm "grave site" như thế nào?

"grave site" có phiên âm IPA /ˈɡreɪv saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grave site"?

Gia đình đã thăm mồ mả của tổ tiên họ. — The family visited the grave site of their ancestors.