Tiếng Việt
Ấp ủ một kế hoạch tiếng Anh là gì?
Ấp ủ một kế hoạch tiếng Anh là Hatch a plan /hæʧ ə plæn/. Lên kế hoạch bí mật hoặc cẩn thận để thực hiện sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hatch a plan
Ví dụ câu với Ấp ủ một kế hoạch / Hatch a plan
- 1
Họ đã ấp ủ một kế hoạch để mở rộng doanh nghiệp.
They hatched a plan to expand their business.
- 2
Chúng tôi cần ấp ủ một kế hoạch trước khi trình bày với ban giám đốc.
We need to hatch a plan before presenting it to the board.
Ghi chú dùng từ Ấp ủ một kế hoạch
Hatch a plan có nghĩa là bí mật hoặc cẩn thận lên kế hoạch. Các từ liên quan: plan (kế hoạch), scheme (kế hoạch bí mật), strategize (lập chiến lược).
Video minh hoạ Ấp ủ một kế hoạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ấp ủ một kế hoạch
Câu hỏi thường gặp về "Ấp ủ một kế hoạch"
Ấp ủ một kế hoạch tiếng Anh là gì?
Ấp ủ một kế hoạch tiếng Anh là "Hatch a plan" (động từ), nghĩa là: Lên kế hoạch bí mật hoặc cẩn thận để thực hiện sau này.
"Hatch a plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hatch a plan" nghĩa tiếng Việt là "Ấp ủ một kế hoạch". Hatch a plan có nghĩa là bí mật hoặc cẩn thận lên kế hoạch.
Phát âm "Hatch a plan" như thế nào?
"Hatch a plan" có phiên âm IPA /hæʧ ə plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hatch a plan"?
They hatched a plan to expand their business. — Họ đã ấp ủ một kế hoạch để mở rộng doanh nghiệp.