Tiếng Việt
Á hậu 1 tiếng Anh là gì?
á hậu 1 tiếng Anh là 1st runner-up /fɜːst ˈrʌnər ʌp/. Người về nhì trong cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
1st runner-up
Ví dụ câu với á hậu 1 / 1st runner-up
- 1
Cô ấy là á hậu 1 của cuộc thi Hoa hậu Việt Nam năm ngoái.
She was the first runner-up in the Vietnam Miss Universe pageant.
- 2
Anh ấy đã trở thành á hậu 1 trong cuộc thi sắc đẹp quốc tế.
He became the first runner-up in the international beauty contest.
Ghi chú dùng từ á hậu 1
Á hậu 1 là người xếp thứ hai sau hoa hậu trong các cuộc thi sắc đẹp. Các thuật ngữ liên quan: Hoa hậu (Miss), Á hậu 2 (2nd runner-up), Á hậu 3 (3rd runner-up).
Video minh hoạ á hậu 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với á hậu 1
Câu hỏi thường gặp về "á hậu 1"
Á hậu 1 tiếng Anh là gì?
Á hậu 1 tiếng Anh là "1st runner-up", nghĩa là: Người về nhì trong cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi nào đó.
"1st runner-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"1st runner-up" nghĩa tiếng Việt là "á hậu 1". Á hậu 1 là người xếp thứ hai sau hoa hậu trong các cuộc thi sắc đẹp.
Phát âm "1st runner-up" như thế nào?
"1st runner-up" có phiên âm IPA /fɜːst ˈrʌnər ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "1st runner-up"?
She was the first runner-up in the Vietnam Miss Universe pageant. — Cô ấy là á hậu 1 của cuộc thi Hoa hậu Việt Nam năm ngoái.