The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Á hậu 2 tiếng Anh là gì?

á hậu 2 tiếng Anh là 2nd runner-up /ˈsɛkənd ˈrʌnər ʌp/. Người xếp hạng thứ hai trong cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi nào đó, sau người đoạt giải nhất.

Hình minh hoạ "á hậu 2" tiếng Anh là "2nd runner-up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

2nd runner-up

/ˈsɛkənd ˈrʌnər ʌp/

Ví dụ câu với á hậu 2 / 2nd runner-up

  1. 1

    Cô ấy là á hậu 2 của cuộc thi Hoa hậu Việt Nam 2023.

    She was the 2nd runner-up in the Vietnam Miss Universe 2023.

  2. 2

    Anh ấy đã trở thành á hậu 2 trong cuộc thi Hoa hậu Thế giới năm nay.

    He became the 2nd runner-up in this year's Miss World competition.

Ghi chú dùng từ á hậu 2

Á hậu 2 là người xếp hạng thứ hai trong cuộc thi sắc đẹp. Các thuật ngữ liên quan: 'á hậu 1' (1st runner-up), 'hoa hậu' (beauty queen), 'giải thưởng' (award).

Video minh hoạ á hậu 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với á hậu 2

Câu hỏi thường gặp về "á hậu 2"

Á hậu 2 tiếng Anh là gì?

Á hậu 2 tiếng Anh là "2nd runner-up", nghĩa là: Người xếp hạng thứ hai trong cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi nào đó, sau người đoạt giải nhất.

"2nd runner-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"2nd runner-up" nghĩa tiếng Việt là "á hậu 2". Á hậu 2 là người xếp hạng thứ hai trong cuộc thi sắc đẹp.

Phát âm "2nd runner-up" như thế nào?

"2nd runner-up" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˈrʌnər ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "2nd runner-up"?

She was the 2nd runner-up in the Vietnam Miss Universe 2023. — Cô ấy là á hậu 2 của cuộc thi Hoa hậu Việt Nam 2023.