The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạng nhì tiếng Anh là gì?

hạng nhì tiếng Anh là Runner-up /ˌrʌnər ˈʌp/. Người về nhì trong cuộc thi hoặc cuộc đua.

Hình minh hoạ "hạng nhì" tiếng Anh là "Runner-up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Runner-up

Danh từ
/ˌrʌnər ˈʌp/

Ví dụ câu với hạng nhì / Runner-up

  1. 1

    Anh ấy là người về nhì trong cuộc thi chạy.

    She was the runner-up in the marathon.

  2. 2

    Chúng tôi đã xếp hạng nhì trong giải đấu.

    We finished as the runner-up in the tournament.

Ghi chú dùng từ hạng nhì

Hạng nhì là vị trí thứ hai trong xếp hạng. Các từ liên quan: champion (đội vô địch), first place (đứng nhất), third place (đứng ba).

Video minh hoạ hạng nhì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạng nhì

Câu hỏi thường gặp về "hạng nhì"

Hạng nhì tiếng Anh là gì?

Hạng nhì tiếng Anh là "Runner-up" (danh từ), nghĩa là: Người về nhì trong cuộc thi hoặc cuộc đua.

"Runner-up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Runner-up" nghĩa tiếng Việt là "hạng nhì". Hạng nhì là vị trí thứ hai trong xếp hạng.

Phát âm "Runner-up" như thế nào?

"Runner-up" có phiên âm IPA /ˌrʌnər ˈʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Runner-up"?

She was the runner-up in the marathon. — Anh ấy là người về nhì trong cuộc thi chạy.