Tiếng Việt
Tiếp thực tiếng Anh là gì?
tiếp thực tiếng Anh là food runner /fud ˈrʌnər/. Người mang thức ăn từ bếp ra bàn cho khách trong nhà hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
food runner
Ví dụ câu với tiếp thực / food runner
- 1
The food runner quickly delivered the dishes to the customers.
The food runner hurried to serve the next table.
- 2
Người tiếp thực cần phải nhanh nhẹn và chính xác.
The food runner's role is crucial in maintaining the restaurant's efficiency.
Ghi chú dùng từ tiếp thực
Tiếp thực là người phụ trách chuyển thức ăn từ bếp đến bàn khách trong nhà hàng. Các từ liên quan: waiter (bồi bàn), chef (đầu bếp), server (người phục vụ).
Video minh hoạ tiếp thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp thực
Câu hỏi thường gặp về "tiếp thực"
Tiếp thực tiếng Anh là gì?
Tiếp thực tiếng Anh là "food runner" (danh từ), nghĩa là: Người mang thức ăn từ bếp ra bàn cho khách trong nhà hàng.
"food runner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"food runner" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thực". Tiếp thực là người phụ trách chuyển thức ăn từ bếp đến bàn khách trong nhà hàng.
Phát âm "food runner" như thế nào?
"food runner" có phiên âm IPA /fud ˈrʌnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "food runner"?
The food runner hurried to serve the next table. — The food runner quickly delivered the dishes to the customers.