Tiếng Việt
Ả rập xê út tiếng Anh là gì?
ả rập xê út tiếng Anh là Saudi Arabia /ˌsaʊ.di əˈreɪ.bi.ə/. Ả Rập Xê Út là một quốc gia nằm ở bán đảo Ả Rập, nổi tiếng với dầu mỏ và lịch sử Hồi giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saudi Arabia
Ví dụ câu với ả rập xê út / Saudi Arabia
- 1
Saudi Arabia là nơi có Mecca, trung tâm hành hương của người Hồi giáo.
Many tourists visit Saudi Arabia to see the historic sites.
- 2
Saudi Arabia có diện tích lớn và dân số đông.
Saudi Arabia is one of the largest countries in the Middle East.
Ghi chú dùng từ ả rập xê út
Ả Rập Xê Út là quốc gia Hồi giáo lớn, nổi tiếng về dầu mỏ. Các từ liên quan: oil (dầu mỏ), desert (sa mạc), Islam (Hồi giáo).
Video minh hoạ ả rập xê út
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ả rập xê út
Câu hỏi thường gặp về "ả rập xê út"
Ả rập xê út tiếng Anh là gì?
Ả rập xê út tiếng Anh là "Saudi Arabia" (danh từ), nghĩa là: Ả Rập Xê Út là một quốc gia nằm ở bán đảo Ả Rập, nổi tiếng với dầu mỏ và lịch sử Hồi giáo.
"Saudi Arabia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saudi Arabia" nghĩa tiếng Việt là "ả rập xê út". Ả Rập Xê Út là quốc gia Hồi giáo lớn, nổi tiếng về dầu mỏ.
Phát âm "Saudi Arabia" như thế nào?
"Saudi Arabia" có phiên âm IPA /ˌsaʊ.di əˈreɪ.bi.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saudi Arabia"?
Many tourists visit Saudi Arabia to see the historic sites. — Saudi Arabia là nơi có Mecca, trung tâm hành hương của người Hồi giáo.