The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ả rập tiếng Anh là gì?

ả rập tiếng Anh là Arabia /əˈreɪ.bi.ə/. Vùng bán đảo phía đông nam của châu Á, gồm các quốc gia như Ả Rập Saudi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, và các quốc gia khác.

Hình minh hoạ "ả rập" tiếng Anh là "Arabia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arabia

Danh từ
/əˈreɪ.bi.ə/

Ví dụ câu với ả rập / Arabia

  1. 1

    Ả Rập Saudi là quốc gia lớn nhất trên bán đảo Ả Rập.

    Saudi Arabia is the largest country in Arabia.

  2. 2

    Các quốc gia Ả Rập thường chia sẻ ngôn ngữ và văn hóa chung.

    Arab countries often share common language and culture.

Ghi chú dùng từ ả rập

Ả Rập đề cập đến khu vực bán đảo và các quốc gia trong đó, liên quan đến các thuật ngữ như 'Arabian Peninsula' (Bán đảo Ả Rập), 'Middle East' (Trung Đông), và 'Islamic culture' (Văn hóa Hồi giáo).

Video minh hoạ ả rập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ả rập

Câu hỏi thường gặp về "ả rập"

Ả rập tiếng Anh là gì?

Ả rập tiếng Anh là "Arabia" (danh từ), nghĩa là: Vùng bán đảo phía đông nam của châu Á, gồm các quốc gia như Ả Rập Saudi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, và các quốc gia khác.

"Arabia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arabia" nghĩa tiếng Việt là "ả rập". Ả Rập đề cập đến khu vực bán đảo và các quốc gia trong đó, liên quan đến các thuật ngữ như 'Arabian Peninsula' (Bán đảo Ả Rập), 'Middle East' (Trung Đông), và 'Islamic culture' (Văn hóa Hồi giáo).

Phát âm "Arabia" như thế nào?

"Arabia" có phiên âm IPA /əˈreɪ.bi.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arabia"?

Saudi Arabia is the largest country in Arabia. — Ả Rập Saudi là quốc gia lớn nhất trên bán đảo Ả Rập.