Tiếng Việt
Ả-rập tiếng Anh là gì?
Ả-rập tiếng Anh là Arab /ˈærəb/. Người hoặc thuộc về Ả-rập, một nhóm dân tộc sinh sống chủ yếu ở Trung Đông và Bắc Phi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arab
Ví dụ câu với Ả-rập / Arab
- 1
The Arab world has a rich history of trade and culture.
Thế giới Ả-rập có một lịch sử phong phú về thương mại và văn hóa.
- 2
Many Arabs speak Arabic as their native language.
Nhiều người Ả-rập nói tiếng Ả-rập như ngôn ngữ mẹ đẻ.
Ghi chú dùng từ Ả-rập
Ả-rập là người hoặc thuộc về nhóm dân tộc Ả-rập. Các từ liên quan: 'Arabian' (thuộc về Ả-rập), 'Arabian Peninsula' (Bán đảo Ả-rập), 'Arab culture' (Văn hóa Ả-rập).
Video minh hoạ Ả-rập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ả-rập
Câu hỏi thường gặp về "Ả-rập"
Ả-rập tiếng Anh là gì?
Ả-rập tiếng Anh là "Arab" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thuộc về Ả-rập, một nhóm dân tộc sinh sống chủ yếu ở Trung Đông và Bắc Phi.
"Arab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arab" nghĩa tiếng Việt là "Ả-rập". Ả-rập là người hoặc thuộc về nhóm dân tộc Ả-rập.
Phát âm "Arab" như thế nào?
"Arab" có phiên âm IPA /ˈærəb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arab"?
Thế giới Ả-rập có một lịch sử phong phú về thương mại và văn hóa. — The Arab world has a rich history of trade and culture.