Tiếng Việt
Ác bá tiếng Anh là gì?
ác bá tiếng Anh là village tyrant /ˈvɪləʤ ˈtaɪrənt/. Người độc đoán, chuyên quyền trong làng xã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
village tyrant
Ví dụ câu với ác bá / village tyrant
- 1
Ông ta là một ác bá trong làng, không ai dám chống lại.
He is a village tyrant, nobody dares to oppose him.
- 2
Những ác bá thường gây rối trật tự xã hội.
Village tyrants often disturb social order.
Ghi chú dùng từ ác bá
Ác bá là người có quyền lực độc đoán trong cộng đồng nhỏ. Các từ liên quan: 'dictator' (người độc tài), 'tyrant' (bạo chúa), 'autocrat' (chuyên quyền).
Video minh hoạ ác bá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ác bá
Câu hỏi thường gặp về "ác bá"
Ác bá tiếng Anh là gì?
Ác bá tiếng Anh là "village tyrant" (danh từ), nghĩa là: Người độc đoán, chuyên quyền trong làng xã.
"village tyrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"village tyrant" nghĩa tiếng Việt là "ác bá". Ác bá là người có quyền lực độc đoán trong cộng đồng nhỏ.
Phát âm "village tyrant" như thế nào?
"village tyrant" có phiên âm IPA /ˈvɪləʤ ˈtaɪrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "village tyrant"?
He is a village tyrant, nobody dares to oppose him. — Ông ta là một ác bá trong làng, không ai dám chống lại.