Tiếng Việt
Ác mộng tiếng Anh là gì?
ác mộng tiếng Anh là nightmare /ˈnaɪtˌmɛr/. Giấc mơ xấu, thường gây sợ hãi hoặc lo lắng trong giấc ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nightmare
Ví dụ câu với ác mộng / nightmare
- 1
Tôi đã gặp một cơn ác mộng kinh hoàng đêm qua.
I had a terrible nightmare last night.
- 2
Cô ấy luôn sợ ác mộng khi ngủ một mình.
She always fears nightmares when sleeping alone.
Ghi chú dùng từ ác mộng
Ác mộng là một dạng giấc mơ xấu gây sợ hãi. Các từ liên quan: 'dream' (giấc mơ), 'fear' (sợ hãi), 'sleep' (ngủ).
Video minh hoạ ác mộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ác mộng
Câu hỏi thường gặp về "ác mộng"
Ác mộng tiếng Anh là gì?
Ác mộng tiếng Anh là "nightmare" (danh từ), nghĩa là: Giấc mơ xấu, thường gây sợ hãi hoặc lo lắng trong giấc ngủ.
"nightmare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nightmare" nghĩa tiếng Việt là "ác mộng". Ác mộng là một dạng giấc mơ xấu gây sợ hãi.
Phát âm "nightmare" như thế nào?
"nightmare" có phiên âm IPA /ˈnaɪtˌmɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nightmare"?
I had a terrible nightmare last night. — Tôi đã gặp một cơn ác mộng kinh hoàng đêm qua.