Tiếng Việt
Ác thú tiếng Anh là gì?
Ác thú tiếng Anh là Beast /biːst/. Sinh vật hoang dã, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc dữ tợn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beast
Ví dụ câu với Ác thú / Beast
- 1
Con thú dữ đã tấn công người đi bộ trong rừng.
The beast attacked the hiker in the forest.
- 2
Trong truyện cổ tích, con thú thường là biểu tượng của sự dữ dội hoặc xấu xa.
In fairy tales, the beast often symbolizes ferocity or evil.
Ghi chú dùng từ Ác thú
Beast là từ chỉ sinh vật hoang dã hoặc dữ tợn, thường dùng trong văn học hoặc mô tả các sinh vật hoang dã. Các từ liên quan gồm 'animal' (động vật), 'monster' (quái vật), 'ferocious' (dữ tợn).
Video minh hoạ Ác thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ác thú
Câu hỏi thường gặp về "Ác thú"
Ác thú tiếng Anh là gì?
Ác thú tiếng Anh là "Beast" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật hoang dã, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc dữ tợn.
"Beast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beast" nghĩa tiếng Việt là "Ác thú". Beast là từ chỉ sinh vật hoang dã hoặc dữ tợn, thường dùng trong văn học hoặc mô tả các sinh vật hoang dã.
Phát âm "Beast" như thế nào?
"Beast" có phiên âm IPA /biːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beast"?
The beast attacked the hiker in the forest. — Con thú dữ đã tấn công người đi bộ trong rừng.