Tiếng Việt
Ác phụ tiếng Anh là gì?
ác phụ tiếng Anh là wicked woman /ˈwɪkəd ˈwʊmən/. Một người phụ nữ xấu xa, độc ác, thường gây tổn thương hoặc gây hại cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wicked woman
Ví dụ câu với ác phụ / wicked woman
- 1
Cô ấy là một người phụ nữ ác phụ, luôn gây rắc rối cho mọi người.
She is a wicked woman who always causes trouble for everyone.
- 2
Họ tin rằng cô ta là một ác phụ trong câu chuyện đó.
They believe she is a wicked woman in that story.
Ghi chú dùng từ ác phụ
Ác phụ là từ mô tả một người phụ nữ có tính cách xấu xa hoặc độc ác. Các từ liên quan: 'villain' (kẻ phản diện), 'villainess' (phản diện nữ), 'cruel' (tàn nhẫn), 'malevolent' (ác độc).
Video minh hoạ ác phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ác phụ
Câu hỏi thường gặp về "ác phụ"
Ác phụ tiếng Anh là gì?
Ác phụ tiếng Anh là "wicked woman" (danh từ), nghĩa là: Một người phụ nữ xấu xa, độc ác, thường gây tổn thương hoặc gây hại cho người khác.
"wicked woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wicked woman" nghĩa tiếng Việt là "ác phụ". Ác phụ là từ mô tả một người phụ nữ có tính cách xấu xa hoặc độc ác.
Phát âm "wicked woman" như thế nào?
"wicked woman" có phiên âm IPA /ˈwɪkəd ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wicked woman"?
She is a wicked woman who always causes trouble for everyone. — Cô ấy là một người phụ nữ ác phụ, luôn gây rắc rối cho mọi người.