Tiếng Việt
Thú dữ tiếng Anh là gì?
thú dữ tiếng Anh là wild beast /waɪld biːst/. Động vật hoang dã, thường là các loài săn mồi trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wild beast
Ví dụ câu với thú dữ / wild beast
- 1
Con sư tử là một thú dữ trong rừng.
The lion is a wild beast in the jungle.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy nhiều thú dữ khi đi dạo trong rừng.
We saw many wild beasts while walking in the forest.
Ghi chú dùng từ thú dữ
Thú dữ là các loài động vật hoang dã, thường có khả năng săn mồi. Các từ liên quan: 'predator' (săn mồi), 'ferocious' (dữ dội), 'savage' (hoang dã).
Video minh hoạ thú dữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thú dữ
Câu hỏi thường gặp về "thú dữ"
Thú dữ tiếng Anh là gì?
Thú dữ tiếng Anh là "wild beast" (danh từ), nghĩa là: Động vật hoang dã, thường là các loài săn mồi trong tự nhiên.
"wild beast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wild beast" nghĩa tiếng Việt là "thú dữ". Thú dữ là các loài động vật hoang dã, thường có khả năng săn mồi.
Phát âm "wild beast" như thế nào?
"wild beast" có phiên âm IPA /waɪld biːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wild beast"?
The lion is a wild beast in the jungle. — Con sư tử là một thú dữ trong rừng.