Tiếng Việt
Ác tính tiếng Anh là gì?
Ác tính tiếng Anh là Malignant /məˈlɪɡnənt/. Có tính chất xấu, độc hại, đặc biệt dùng để mô tả bệnh ung thư hoặc tế bào ung thư phát triển xấu, lan rộng và gây hại cho cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Malignant
Ví dụ câu với Ác tính / Malignant
- 1
Bệnh ung thư ác tính cần được điều trị kịp thời để tránh lan rộng.
Malignant tumors require prompt treatment to prevent spreading.
- 2
Các tế bào ung thư ác tính có khả năng xâm lấn các mô lân cận.
Malignant cells can invade surrounding tissues.
Ghi chú dùng từ Ác tính
Ác tính dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng xấu, độc hại, đặc biệt là trong y học. Các từ liên quan gồm 'benign' (lành tính), 'cancer' (ung thư), 'tumor' (khối u).
Video minh hoạ Ác tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ác tính
Câu hỏi thường gặp về "Ác tính"
Ác tính tiếng Anh là gì?
Ác tính tiếng Anh là "Malignant" (tính từ), nghĩa là: Có tính chất xấu, độc hại, đặc biệt dùng để mô tả bệnh ung thư hoặc tế bào ung thư phát triển xấu, lan rộng và gây hại cho cơ thể.
"Malignant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Malignant" nghĩa tiếng Việt là "Ác tính". Ác tính dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng xấu, độc hại, đặc biệt là trong y học.
Phát âm "Malignant" như thế nào?
"Malignant" có phiên âm IPA /məˈlɪɡnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Malignant"?
Malignant tumors require prompt treatment to prevent spreading. — Bệnh ung thư ác tính cần được điều trị kịp thời để tránh lan rộng.