Tiếng Việt
Ẩm ẩm tiếng Anh là gì?
ẩm ẩm tiếng Anh là damp /dæmp/. ẩm ướt, có độ ẩm nhẹ, thường gây cảm giác ẩm ướt hoặc mát mẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
damp
Ví dụ câu với ẩm ẩm / damp
- 1
Không khí ẩm ẩm khiến quần áo khô chậm hơn.
The damp air made the clothes dry slowly.
- 2
Căn phòng ẩm ẩm cần thông gió để tránh mốc.
The damp room needs ventilation to prevent mold.
Ghi chú dùng từ ẩm ẩm
Từ 'ẩm ẩm' mô tả trạng thái ẩm nhẹ, thường liên quan đến không khí hoặc vật thể có độ ẩm cao. Các từ liên quan gồm 'moist' (ẩm ướt), 'humid' (ẩm ướt, oi bức), và 'dampness' (độ ẩm).
Video minh hoạ ẩm ẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ẩm ẩm
Câu hỏi thường gặp về "ẩm ẩm"
Ẩm ẩm tiếng Anh là gì?
Ẩm ẩm tiếng Anh là "damp" (tính từ), nghĩa là: ẩm ướt, có độ ẩm nhẹ, thường gây cảm giác ẩm ướt hoặc mát mẻ.
"damp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"damp" nghĩa tiếng Việt là "ẩm ẩm". Từ 'ẩm ẩm' mô tả trạng thái ẩm nhẹ, thường liên quan đến không khí hoặc vật thể có độ ẩm cao.
Phát âm "damp" như thế nào?
"damp" có phiên âm IPA /dæmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "damp"?
The damp air made the clothes dry slowly. — Không khí ẩm ẩm khiến quần áo khô chậm hơn.