Tiếng Việt
Ẩm mốc tiếng Anh là gì?
Ẩm mốc tiếng Anh là Musty /ˈmʌsti/. Có mùi ẩm mốc, thường do ẩm ướt lâu ngày gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Musty
Ví dụ câu với Ẩm mốc / Musty
- 1
Tủ quần áo có mùi ẩm mốc sau khi để lâu không dùng.
The closet smelled musty after being left unopened for months.
- 2
Sách cũ trong thư viện có mùi ẩm mốc đặc trưng.
The old books in the library have a distinctive musty smell.
Ghi chú dùng từ Ẩm mốc
Musty mô tả mùi ẩm mốc, liên quan đến ẩm ướt lâu ngày. Các từ liên quan: damp (ẩm ướt), moldy (mốc meo), stale (cũ kỹ, ôi thiu).
Video minh hoạ Ẩm mốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ẩm mốc
Câu hỏi thường gặp về "Ẩm mốc"
Ẩm mốc tiếng Anh là gì?
Ẩm mốc tiếng Anh là "Musty" (tính từ), nghĩa là: Có mùi ẩm mốc, thường do ẩm ướt lâu ngày gây ra.
"Musty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Musty" nghĩa tiếng Việt là "Ẩm mốc". Musty mô tả mùi ẩm mốc, liên quan đến ẩm ướt lâu ngày.
Phát âm "Musty" như thế nào?
"Musty" có phiên âm IPA /ˈmʌsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Musty"?
The closet smelled musty after being left unopened for months. — Tủ quần áo có mùi ẩm mốc sau khi để lâu không dùng.