Tiếng Việt
Ẩm thực học tiếng Anh là gì?
ẩm thực học tiếng Anh là gastronomy /gæˈstrɑnəmi/. Nghiên cứu về nghệ thuật nấu ăn và ẩm thực của các nền văn hóa khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastronomy
Ví dụ câu với ẩm thực học / gastronomy
- 1
Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các món ăn tinh tế và phô mai đặc trưng.
French gastronomy is famous for its delicate dishes and distinctive cheeses.
- 2
Sinh viên học ẩm thực để trở thành đầu bếp chuyên nghiệp.
Students study gastronomy to become professional chefs.
Ghi chú dùng từ ẩm thực học
Ẩm thực học liên quan đến nghệ thuật và khoa học của việc nấu ăn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cuisine' (ẩm thực), 'culinary' (thuộc về nấu ăn), 'gastronomic' (thuộc về ẩm thực).
Video minh hoạ ẩm thực học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với ẩm thực học
Câu hỏi thường gặp về "ẩm thực học"
Ẩm thực học tiếng Anh là gì?
Ẩm thực học tiếng Anh là "gastronomy" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về nghệ thuật nấu ăn và ẩm thực của các nền văn hóa khác nhau.
"gastronomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastronomy" nghĩa tiếng Việt là "ẩm thực học". Ẩm thực học liên quan đến nghệ thuật và khoa học của việc nấu ăn.
Phát âm "gastronomy" như thế nào?
"gastronomy" có phiên âm IPA /gæˈstrɑnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastronomy"?
French gastronomy is famous for its delicate dishes and distinctive cheeses. — Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các món ăn tinh tế và phô mai đặc trưng.