Tiếng Việt
Ẩm thực đa dạng tiếng Anh là gì?
ẩm thực đa dạng tiếng Anh là diverse food and drink /daɪˈvɜrs fud ænd drɪŋk/. Ẩm thực phong phú và đa dạng, gồm nhiều loại món ăn và đồ uống khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diverse food and drink
Ví dụ câu với ẩm thực đa dạng / diverse food and drink
- 1
Ẩm thực đa dạng của Việt Nam thu hút nhiều du khách quốc tế.
Vietnam's diverse food and drink attract many international tourists.
- 2
Chúng tôi thích khám phá ẩm thực đa dạng ở các thành phố lớn.
We enjoy exploring diverse food and drink in big cities.
Ghi chú dùng từ ẩm thực đa dạng
Văn hóa ẩm thực đa dạng phản ánh sự phong phú của các món ăn và đồ uống. Các thuật ngữ liên quan: 'cuisine' (ẩm thực), 'gastronomy' (ẩm thực học), 'culinary' (thuộc về nấu ăn).
Video minh hoạ ẩm thực đa dạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ẩm thực đa dạng
Câu hỏi thường gặp về "ẩm thực đa dạng"
Ẩm thực đa dạng tiếng Anh là gì?
Ẩm thực đa dạng tiếng Anh là "diverse food and drink" (cụm từ), nghĩa là: Ẩm thực phong phú và đa dạng, gồm nhiều loại món ăn và đồ uống khác nhau.
"diverse food and drink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diverse food and drink" nghĩa tiếng Việt là "ẩm thực đa dạng". Văn hóa ẩm thực đa dạng phản ánh sự phong phú của các món ăn và đồ uống.
Phát âm "diverse food and drink" như thế nào?
"diverse food and drink" có phiên âm IPA /daɪˈvɜrs fud ænd drɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diverse food and drink"?
Vietnam's diverse food and drink attract many international tourists. — Ẩm thực đa dạng của Việt Nam thu hút nhiều du khách quốc tế.