Tiếng Việt
Ám điểm tiếng Anh là gì?
ám điểm tiếng Anh là Scotoma /skəˈtoʊmə/. Chỗ mù trong thị giác, nơi không thể nhìn thấy gì dù mắt vẫn hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scotoma
Ví dụ câu với ám điểm / Scotoma
- 1
Anh ấy đã phát hiện ra một ám điểm trong tầm nhìn của mình sau khi gặp vấn đề về mắt.
He noticed a scotoma in his vision after experiencing eye problems.
- 2
Ám điểm có thể là dấu hiệu của các bệnh về mắt hoặc thần kinh thị giác.
A scotoma can be a sign of eye or visual nerve diseases.
Ghi chú dùng từ ám điểm
Ám điểm là một thuật ngữ y học mô tả vùng mất thị giác trong một phần của tầm nhìn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tầm nhìn', 'bệnh về mắt', 'thị giác.
Video minh hoạ ám điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ám điểm
Câu hỏi thường gặp về "ám điểm"
Ám điểm tiếng Anh là gì?
Ám điểm tiếng Anh là "Scotoma" (danh từ), nghĩa là: Chỗ mù trong thị giác, nơi không thể nhìn thấy gì dù mắt vẫn hoạt động bình thường.
"Scotoma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scotoma" nghĩa tiếng Việt là "ám điểm". Ám điểm là một thuật ngữ y học mô tả vùng mất thị giác trong một phần của tầm nhìn.
Phát âm "Scotoma" như thế nào?
"Scotoma" có phiên âm IPA /skəˈtoʊmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scotoma"?
He noticed a scotoma in his vision after experiencing eye problems. — Anh ấy đã phát hiện ra một ám điểm trong tầm nhìn của mình sau khi gặp vấn đề về mắt.