The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Am mây tiếng Anh là gì?

am mây tiếng Anh là cloud hermitage /klaʊd ˈhɜː.mɪ.tɪdʒ/. Nơi ẩn náu của các đám mây, thường tượng trưng cho nơi yên bình hoặc tách biệt khỏi thế giới.

Hình minh hoạ "am mây" tiếng Anh là "cloud hermitage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cloud hermitage

Danh từ
/klaʊd ˈhɜː.mɪ.tɪdʒ/

Ví dụ câu với am mây / cloud hermitage

  1. 1

    He found peace in his cloud hermitage, away from the city's noise.

    Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong am mây của mình, xa rời tiếng ồn của thành phố.

  2. 2

    The poet often wrote about the serenity of his cloud hermitage.

    Nhà thơ thường viết về sự thanh bình của am mây của ông.

Ghi chú dùng từ am mây

Am mây là hình ảnh tượng trưng cho nơi tách biệt, yên bình, thường liên quan đến sự tĩnh lặng và thiền định. Các từ liên quan: 'retreat' (nơi ẩn náu), 'sanctuary' (nơi thiêng liêng), 'seclusion' (sự cô lập).

Video minh hoạ am mây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với am mây

Câu hỏi thường gặp về "am mây"

Am mây tiếng Anh là gì?

Am mây tiếng Anh là "cloud hermitage" (danh từ), nghĩa là: Nơi ẩn náu của các đám mây, thường tượng trưng cho nơi yên bình hoặc tách biệt khỏi thế giới.

"cloud hermitage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cloud hermitage" nghĩa tiếng Việt là "am mây". Am mây là hình ảnh tượng trưng cho nơi tách biệt, yên bình, thường liên quan đến sự tĩnh lặng và thiền định.

Phát âm "cloud hermitage" như thế nào?

"cloud hermitage" có phiên âm IPA /klaʊd ˈhɜː.mɪ.tɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cloud hermitage"?

Anh ấy tìm thấy sự bình yên trong am mây của mình, xa rời tiếng ồn của thành phố. — He found peace in his cloud hermitage, away from the city's noise.