Tiếng Việt
Âm nhạc cổ điển tiếng Anh là gì?
âm nhạc cổ điển tiếng Anh là classical music /ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/. Nhạc cổ điển là thể loại âm nhạc phát triển từ thời kỳ Baroque đến hiện đại, thường có cấu trúc phức tạp và phong cách trang nghiêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classical music
Ví dụ câu với âm nhạc cổ điển / classical music
- 1
Tôi thích nghe nhạc cổ điển để thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.
I enjoy listening to classical music to relax after a stressful day.
- 2
Bảo tàng có bộ sưu tập các bản nhạc cổ điển từ thế kỷ 18 và 19.
The museum has a collection of classical compositions from the 18th and 19th centuries.
Ghi chú dùng từ âm nhạc cổ điển
Nhạc cổ điển là thể loại âm nhạc truyền thống, liên quan đến các nhà soạn nhạc như Bach, Mozart. Các thuật ngữ liên quan: symphony (giao hưởng), concerto (hợp xướng), sonata (sáng tác đàn).
Video minh hoạ âm nhạc cổ điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm nhạc cổ điển
Câu hỏi thường gặp về "âm nhạc cổ điển"
Âm nhạc cổ điển tiếng Anh là gì?
Âm nhạc cổ điển tiếng Anh là "classical music", nghĩa là: Nhạc cổ điển là thể loại âm nhạc phát triển từ thời kỳ Baroque đến hiện đại, thường có cấu trúc phức tạp và phong cách trang nghiêm.
"classical music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classical music" nghĩa tiếng Việt là "âm nhạc cổ điển". Nhạc cổ điển là thể loại âm nhạc truyền thống, liên quan đến các nhà soạn nhạc như Bach, Mozart.
Phát âm "classical music" như thế nào?
"classical music" có phiên âm IPA /ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classical music"?
I enjoy listening to classical music to relax after a stressful day. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển để thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.