Tiếng Việt
Nhạc cổ điển tiếng Anh là gì?
nhạc cổ điển tiếng Anh là classical music /ˈklæsɪkəl ˈmjuzɪk/. Loại nhạc có cấu trúc phức tạp, thường liên quan đến các tác phẩm của các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Bach, Mozart, Beethoven.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classical music
Ví dụ câu với nhạc cổ điển / classical music
- 1
Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy listening to classical music in the morning to start my day.
- 2
Buổi hòa nhạc cổ điển của dàn nhạc giao hưởng đã thu hút nhiều khán giả.
The symphony orchestra's classical concert attracted many audience.
Ghi chú dùng từ nhạc cổ điển
Nhạc cổ điển là thể loại nhạc có cấu trúc phức tạp, thường liên quan đến các tác phẩm của các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Bach, Mozart, Beethoven. Các thuật ngữ liên quan: 'symphony' (dàn nhạc giao hưởng), 'opera' (nhạc kịch), 'concerto' (hợp xướng).
Video minh hoạ nhạc cổ điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhạc cổ điển
Câu hỏi thường gặp về "nhạc cổ điển"
Nhạc cổ điển tiếng Anh là gì?
Nhạc cổ điển tiếng Anh là "classical music" (danh từ), nghĩa là: Loại nhạc có cấu trúc phức tạp, thường liên quan đến các tác phẩm của các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Bach, Mozart, Beethoven.
"classical music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classical music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc cổ điển". Nhạc cổ điển là thể loại nhạc có cấu trúc phức tạp, thường liên quan đến các tác phẩm của các nhà soạn nhạc nổi tiếng như Bach, Mozart, Beethoven.
Phát âm "classical music" như thế nào?
"classical music" có phiên âm IPA /ˈklæsɪkəl ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classical music"?
I enjoy listening to classical music in the morning to start my day. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.