Tiếng Việt
Âm nhạc Hàn Quốc tiếng Anh là gì?
âm nhạc Hàn Quốc tiếng Anh là Korean music /kəˈriːən ˈmjuːzɪk/. Âm nhạc của Hàn Quốc, gồm các thể loại như K-pop, ballad, và nhạc truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Korean music
Ví dụ câu với âm nhạc Hàn Quốc / Korean music
- 1
Tôi thích nghe nhạc Hàn Quốc vào cuối tuần.
I enjoy listening to Korean music on weekends.
- 2
Nhiều nhóm nhạc Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu.
Many Korean music groups are famous worldwide.
Ghi chú dùng từ âm nhạc Hàn Quốc
Âm nhạc Hàn Quốc bao gồm các thể loại như K-pop, ballad, và nhạc truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: K-pop (Nhạc pop Hàn Quốc), idol (thần tượng), concert (buổi hòa nhạc).
Video minh hoạ âm nhạc Hàn Quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm nhạc Hàn Quốc
Câu hỏi thường gặp về "âm nhạc Hàn Quốc"
Âm nhạc Hàn Quốc tiếng Anh là gì?
Âm nhạc Hàn Quốc tiếng Anh là "Korean music", nghĩa là: Âm nhạc của Hàn Quốc, gồm các thể loại như K-pop, ballad, và nhạc truyền thống.
"Korean music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Korean music" nghĩa tiếng Việt là "âm nhạc Hàn Quốc". Âm nhạc Hàn Quốc bao gồm các thể loại như K-pop, ballad, và nhạc truyền thống.
Phát âm "Korean music" như thế nào?
"Korean music" có phiên âm IPA /kəˈriːən ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Korean music"?
I enjoy listening to Korean music on weekends. — Tôi thích nghe nhạc Hàn Quốc vào cuối tuần.