The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm nhạc Nhật Bản tiếng Anh là gì?

âm nhạc Nhật Bản tiếng Anh là Japanese music /ˌʤæpəˈniːz ˈmjuːzɪk/. Âm nhạc của Nhật Bản, gồm các thể loại truyền thống và hiện đại như J-pop, âm nhạc dân gian, và nhạc cổ điển Nhật Bản.

Hình minh hoạ "âm nhạc Nhật Bản" tiếng Anh là "Japanese music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Japanese music

/ˌʤæpəˈniːz ˈmjuːzɪk/

Ví dụ câu với âm nhạc Nhật Bản / Japanese music

  1. 1

    Tôi thích nghe nhạc Nhật Bản vào cuối tuần.

    I enjoy listening to Japanese music on weekends.

  2. 2

    Nhạc Nhật Bản ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.

    Japanese music is becoming increasingly popular worldwide.

Ghi chú dùng từ âm nhạc Nhật Bản

Âm nhạc Nhật Bản gồm nhiều thể loại như J-pop, truyền thống và cổ điển. Các thuật ngữ liên quan: J-pop (Nhật Bản pop), âm nhạc truyền thống (Traditional music), nhạc cổ điển Nhật Bản (Japanese classical music).

Video minh hoạ âm nhạc Nhật Bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm nhạc Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp về "âm nhạc Nhật Bản"

Âm nhạc Nhật Bản tiếng Anh là gì?

Âm nhạc Nhật Bản tiếng Anh là "Japanese music", nghĩa là: Âm nhạc của Nhật Bản, gồm các thể loại truyền thống và hiện đại như J-pop, âm nhạc dân gian, và nhạc cổ điển Nhật Bản.

"Japanese music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Japanese music" nghĩa tiếng Việt là "âm nhạc Nhật Bản". Âm nhạc Nhật Bản gồm nhiều thể loại như J-pop, truyền thống và cổ điển.

Phát âm "Japanese music" như thế nào?

"Japanese music" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniːz ˈmjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Japanese music"?

I enjoy listening to Japanese music on weekends. — Tôi thích nghe nhạc Nhật Bản vào cuối tuần.