The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bật nhạc tiếng Anh là gì?

bật nhạc tiếng Anh là turn on the music /tɜrn ɑn ðə ˈmjuzɪk/. bật nhạc để bắt đầu nghe âm nhạc.

Hình minh hoạ "bật nhạc" tiếng Anh là "turn on the music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turn on the music

Động từ
/tɜrn ɑn ðə ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với bật nhạc / turn on the music

  1. 1

    Bạn có thể bật nhạc để tạo không khí vui vẻ.

    You can turn on the music to create a lively atmosphere.

  2. 2

    Tôi thích bật nhạc khi làm việc để cảm thấy thoải mái.

    I like to turn on the music when I work to feel relaxed.

Ghi chú dùng từ bật nhạc

Bật nhạc là hành động mở hoặc khởi động âm nhạc để nghe. Các từ liên quan gồm 'play music' (chơi nhạc), 'music' (âm nhạc), 'volume' (âm lượng).

Video minh hoạ bật nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bật nhạc

Câu hỏi thường gặp về "bật nhạc"

Bật nhạc tiếng Anh là gì?

Bật nhạc tiếng Anh là "turn on the music" (động từ), nghĩa là: bật nhạc để bắt đầu nghe âm nhạc.

"turn on the music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turn on the music" nghĩa tiếng Việt là "bật nhạc". Bật nhạc là hành động mở hoặc khởi động âm nhạc để nghe.

Phát âm "turn on the music" như thế nào?

"turn on the music" có phiên âm IPA /tɜrn ɑn ðə ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turn on the music"?

You can turn on the music to create a lively atmosphere. — Bạn có thể bật nhạc để tạo không khí vui vẻ.