Tiếng Việt
Âm thanh ánh sáng tiếng Anh là gì?
âm thanh ánh sáng tiếng Anh là sound and light /saʊnd ænd laɪt/. Hiện tượng kết hợp giữa âm thanh và ánh sáng, thường xuất hiện trong các buổi trình diễn hoặc sự kiện đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sound and light
Ví dụ câu với âm thanh ánh sáng / sound and light
- 1
Buổi hòa nhạc có âm thanh ánh sáng rất ấn tượng.
The concert's sound and light effects were very impressive.
- 2
Chương trình trình diễn âm thanh ánh sáng thu hút nhiều khán giả.
The sound and light show attracted many spectators.
Ghi chú dùng từ âm thanh ánh sáng
Âm thanh ánh sáng là sự kết hợp của hai yếu tố âm thanh và ánh sáng để tạo ra trải nghiệm thị giác và thính giác đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'visual effects' (hiệu ứng hình ảnh), 'audio-visual' (âm thanh và hình ảnh), và 'spectacle' (trận đấu, màn trình diễn).
Video minh hoạ âm thanh ánh sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm thanh ánh sáng
Câu hỏi thường gặp về "âm thanh ánh sáng"
Âm thanh ánh sáng tiếng Anh là gì?
Âm thanh ánh sáng tiếng Anh là "sound and light", nghĩa là: Hiện tượng kết hợp giữa âm thanh và ánh sáng, thường xuất hiện trong các buổi trình diễn hoặc sự kiện đặc biệt.
"sound and light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sound and light" nghĩa tiếng Việt là "âm thanh ánh sáng". Âm thanh ánh sáng là sự kết hợp của hai yếu tố âm thanh và ánh sáng để tạo ra trải nghiệm thị giác và thính giác đặc biệt.
Phát âm "sound and light" như thế nào?
"sound and light" có phiên âm IPA /saʊnd ænd laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sound and light"?
The concert's sound and light effects were very impressive. — Buổi hòa nhạc có âm thanh ánh sáng rất ấn tượng.