The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm thanh tiếng Anh là gì?

âm thanh tiếng Anh là sound /saʊnd/. Âm thanh là những rung động truyền qua không khí hoặc môi trường khác, có thể cảm nhận bằng tai.

Hình minh hoạ "âm thanh" tiếng Anh là "sound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sound

/saʊnd/

Ví dụ câu với âm thanh / sound

  1. 1

    Âm thanh của chiếc xe chạy qua rất ồn ào.

    The sound of the car passing by was very loud.

  2. 2

    Chúng ta nghe thấy âm thanh của chim hót vào sáng sớm.

    We hear the sound of birds singing early in the morning.

Ghi chú dùng từ âm thanh

Âm thanh liên quan đến các khái niệm như 'noise' (tiếng ồn), 'music' (âm nhạc), và 'voice' (giọng nói).

Video minh hoạ âm thanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm thanh

Câu hỏi thường gặp về "âm thanh"

Âm thanh tiếng Anh là gì?

Âm thanh tiếng Anh là "sound", nghĩa là: Âm thanh là những rung động truyền qua không khí hoặc môi trường khác, có thể cảm nhận bằng tai.

"sound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sound" nghĩa tiếng Việt là "âm thanh". Âm thanh liên quan đến các khái niệm như 'noise' (tiếng ồn), 'music' (âm nhạc), và 'voice' (giọng nói).

Phát âm "sound" như thế nào?

"sound" có phiên âm IPA /saʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sound"?

The sound of the car passing by was very loud. — Âm thanh của chiếc xe chạy qua rất ồn ào.