Tiếng Việt
Nền ẩm thực tiếng Anh là gì?
nền ẩm thực tiếng Anh là cuisine /kwi' zin/. Ẩm thực là tổng thể các món ăn, phương pháp nấu nướng và phong cách ẩm thực của một vùng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cuisine
Ví dụ câu với nền ẩm thực / cuisine
- 1
Pháp nổi tiếng với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng.
France is famous for its refined and diverse cuisine.
- 2
Nền ẩm thực Việt Nam rất phong phú với nhiều món ăn đặc trưng.
Vietnamese cuisine is very rich with many signature dishes.
Ghi chú dùng từ nền ẩm thực
Nền ẩm thực đề cập đến tổng thể các món ăn và phương pháp nấu nướng của một khu vực. Các từ liên quan gồm 'gastronomy' (ngành ẩm thực), 'culinary' (thuộc về nấu nướng), 'dish' (món ăn).
Video minh hoạ nền ẩm thực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nền ẩm thực
Câu hỏi thường gặp về "nền ẩm thực"
Nền ẩm thực tiếng Anh là gì?
Nền ẩm thực tiếng Anh là "cuisine" (danh từ), nghĩa là: Ẩm thực là tổng thể các món ăn, phương pháp nấu nướng và phong cách ẩm thực của một vùng hoặc quốc gia.
"cuisine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cuisine" nghĩa tiếng Việt là "nền ẩm thực". Nền ẩm thực đề cập đến tổng thể các món ăn và phương pháp nấu nướng của một khu vực.
Phát âm "cuisine" như thế nào?
"cuisine" có phiên âm IPA /kwi' zin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cuisine"?
France is famous for its refined and diverse cuisine. — Pháp nổi tiếng với nền ẩm thực tinh tế và đa dạng.