Tiếng Việt
Âm trần tiếng Anh là gì?
âm trần tiếng Anh là Embedded /ɪmˈbɛdɪd/. được nhúng hoặc gắn vào bên trong một vật thể khác, thường để tích hợp hoặc cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Embedded
Ví dụ câu với âm trần / Embedded
- 1
The embedded sensors in the device monitor temperature.
Các cảm biến nhúng trong thiết bị giám sát nhiệt độ.
- 2
He has an embedded chip in his hand for access.
Anh ấy có một chip nhúng trong tay để truy cập.
Ghi chú dùng từ âm trần
Từ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một vật đã được gắn hoặc tích hợp bên trong vật khác. Các từ liên quan gồm 'integrated' (tích hợp), 'embedded system' (hệ thống nhúng), và 'implant' (cấy ghép).
Video minh hoạ âm trần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm trần
Câu hỏi thường gặp về "âm trần"
Âm trần tiếng Anh là gì?
Âm trần tiếng Anh là "Embedded" (tính từ), nghĩa là: được nhúng hoặc gắn vào bên trong một vật thể khác, thường để tích hợp hoặc cố định.
"Embedded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Embedded" nghĩa tiếng Việt là "âm trần". Từ này mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một vật đã được gắn hoặc tích hợp bên trong vật khác.
Phát âm "Embedded" như thế nào?
"Embedded" có phiên âm IPA /ɪmˈbɛdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Embedded"?
Các cảm biến nhúng trong thiết bị giám sát nhiệt độ. — The embedded sensors in the device monitor temperature.