The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm ba tiếng Anh là gì?

âm ba tiếng Anh là infrasound /ˈɪnfrəsaʊnd/. Âm thanh có tần số thấp hơn ngưỡng nghe của con người, thường dùng để mô tả các sóng âm dưới 20 Hz.

Hình minh hoạ "âm ba" tiếng Anh là "infrasound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infrasound

Danh từ
/ˈɪnfrəsaʊnd/

Ví dụ câu với âm ba / infrasound

  1. 1

    Âm thanh siêu thấp này có thể truyền qua các lớp đất đá mà con người không thể nghe thấy.

    Infrasound waves can travel long distances through the Earth's crust.

  2. 2

    Các loài động vật như voi sử dụng âm ba để giao tiếp qua khoảng cách xa.

    Animals like elephants use infrasound to communicate over long distances.

Ghi chú dùng từ âm ba

Âm ba là dạng sóng âm có tần số thấp hơn khả năng nghe của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ultrasound' (siêu âm), 'sound waves' (sóng âm), và 'frequency' (tần số).

Video minh hoạ âm ba

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với âm ba

Câu hỏi thường gặp về "âm ba"

Âm ba tiếng Anh là gì?

Âm ba tiếng Anh là "infrasound" (danh từ), nghĩa là: Âm thanh có tần số thấp hơn ngưỡng nghe của con người, thường dùng để mô tả các sóng âm dưới 20 Hz.

"infrasound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infrasound" nghĩa tiếng Việt là "âm ba". Âm ba là dạng sóng âm có tần số thấp hơn khả năng nghe của con người.

Phát âm "infrasound" như thế nào?

"infrasound" có phiên âm IPA /ˈɪnfrəsaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infrasound"?

Infrasound waves can travel long distances through the Earth's crust. — Âm thanh siêu thấp này có thể truyền qua các lớp đất đá mà con người không thể nghe thấy.