The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy điều hoà âm trần tiếng Anh là gì?

máy điều hoà âm trần tiếng Anh là ceiling mounted cassette air conditioner /ˈsilɪŋ ˈmaʊntəd kəˈsɛt ɛr kənˈdɪʃənər/. Máy điều hòa âm trần là loại điều hòa được lắp đặt trên trần nhà, thường dùng trong các không gian lớn để phân phối không khí đều khắp phòng.

Hình minh hoạ "máy điều hoà âm trần" tiếng Anh là "ceiling mounted cassette air conditioner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceiling mounted cassette air conditioner

Danh từ
/ˈsilɪŋ ˈmaʊntəd kəˈsɛt ɛr kənˈdɪʃənər/

Ví dụ câu với máy điều hoà âm trần / ceiling mounted cassette air conditioner

  1. 1

    The ceiling mounted cassette air conditioner provides even cooling throughout the office.

    Máy điều hòa âm trần phân phối khí mát đều khắp văn phòng.

  2. 2

    We installed a ceiling mounted cassette air conditioner in the conference hall for better air circulation.

    Chúng tôi lắp đặt máy điều hòa âm trần trong hội trường để khí lưu thông tốt hơn.

Ghi chú dùng từ máy điều hoà âm trần

Máy điều hòa âm trần là loại điều hòa âm trần, phù hợp cho không gian lớn. Các thuật ngữ liên quan: 'split air conditioner' (máy điều hòa dạng tách rời), 'ducted air conditioning' (hệ thống điều hòa ống dẫn), 'HVAC' (hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí).

Video minh hoạ máy điều hoà âm trần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy điều hoà âm trần

Câu hỏi thường gặp về "máy điều hoà âm trần"

Máy điều hoà âm trần tiếng Anh là gì?

Máy điều hoà âm trần tiếng Anh là "ceiling mounted cassette air conditioner" (danh từ), nghĩa là: Máy điều hòa âm trần là loại điều hòa được lắp đặt trên trần nhà, thường dùng trong các không gian lớn để phân phối không khí đều khắp phòng.

"ceiling mounted cassette air conditioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceiling mounted cassette air conditioner" nghĩa tiếng Việt là "máy điều hoà âm trần". Máy điều hòa âm trần là loại điều hòa âm trần, phù hợp cho không gian lớn.

Phát âm "ceiling mounted cassette air conditioner" như thế nào?

"ceiling mounted cassette air conditioner" có phiên âm IPA /ˈsilɪŋ ˈmaʊntəd kəˈsɛt ɛr kənˈdɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceiling mounted cassette air conditioner"?

Máy điều hòa âm trần phân phối khí mát đều khắp văn phòng. — The ceiling mounted cassette air conditioner provides even cooling throughout the office.