Tiếng Việt
Âm vô cực tiếng Anh là gì?
âm vô cực tiếng Anh là negative infinity /ˈnɛɡətɪv ɪnˈfɪnəti/. Giá trị không giới hạn về âm, thường dùng trong toán học để mô tả giới hạn hướng âm của hàm số hoặc dãy số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative infinity
Ví dụ câu với âm vô cực / negative infinity
- 1
Giá trị của hàm số khi x tiến tới âm vô cực là âm vô cực.
The value of the function as x approaches negative infinity is negative infinity.
- 2
Trong đồ thị, điểm tại âm vô cực không có điểm dừng rõ ràng.
On the graph, the point at negative infinity has no clear stopping point.
Ghi chú dùng từ âm vô cực
Âm vô cực là khái niệm trong toán học mô tả giá trị không giới hạn về phía âm của một hàm số hoặc dãy số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dương vô cực' (positive infinity), 'giới hạn' (limit), và 'đại số vô cực' (infinity in algebra).
Video minh hoạ âm vô cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với âm vô cực
Câu hỏi thường gặp về "âm vô cực"
Âm vô cực tiếng Anh là gì?
Âm vô cực tiếng Anh là "negative infinity" (danh từ), nghĩa là: Giá trị không giới hạn về âm, thường dùng trong toán học để mô tả giới hạn hướng âm của hàm số hoặc dãy số.
"negative infinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative infinity" nghĩa tiếng Việt là "âm vô cực". Âm vô cực là khái niệm trong toán học mô tả giá trị không giới hạn về phía âm của một hàm số hoặc dãy số.
Phát âm "negative infinity" như thế nào?
"negative infinity" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ɪnˈfɪnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative infinity"?
The value of the function as x approaches negative infinity is negative infinity. — Giá trị của hàm số khi x tiến tới âm vô cực là âm vô cực.