The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vô cực tiếng Anh là gì?

vô cực tiếng Anh là infinity /ɪnˈfɪnəti/. Sự vô hạn, không có giới hạn hoặc điểm kết thúc.

Hình minh hoạ "vô cực" tiếng Anh là "infinity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infinity

Danh từ
/ɪnˈfɪnəti/

Ví dụ câu với vô cực / infinity

  1. 1

    Trong toán học, vô cực biểu thị một giá trị không giới hạn.

    In mathematics, infinity represents an unbounded value.

  2. 2

    Chúng ta không thể đo lường vô cực trong thực tế.

    We cannot measure infinity in reality.

Ghi chú dùng từ vô cực

Vô cực là khái niệm trong toán học và triết học thể hiện sự không có giới hạn. Các từ liên quan gồm 'limit' (giới hạn), 'boundless' (không giới hạn), và 'endless' (vô tận).

Video minh hoạ vô cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vô cực

Câu hỏi thường gặp về "vô cực"

Vô cực tiếng Anh là gì?

Vô cực tiếng Anh là "infinity" (danh từ), nghĩa là: Sự vô hạn, không có giới hạn hoặc điểm kết thúc.

"infinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infinity" nghĩa tiếng Việt là "vô cực". Vô cực là khái niệm trong toán học và triết học thể hiện sự không có giới hạn.

Phát âm "infinity" như thế nào?

"infinity" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infinity"?

In mathematics, infinity represents an unbounded value. — Trong toán học, vô cực biểu thị một giá trị không giới hạn.