Tiếng Việt
Hồ bơi tràn tiếng Anh là gì?
hồ bơi tràn tiếng Anh là infinity pool /ɪnˈfɪnəti pul/. bể bơi có thiết kế tràn ra ngoài mép, tạo cảm giác vô tận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infinity pool
Ví dụ câu với hồ bơi tràn / infinity pool
- 1
We spent the afternoon relaxing by the infinity pool.
Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn bên hồ bơi tràn.
- 2
The hotel features an infinity pool with a stunning ocean view.
Khách sạn có hồ bơi tràn với tầm nhìn ra đại dương tuyệt đẹp.
Ghi chú dùng từ hồ bơi tràn
Hồ bơi tràn là loại hồ bơi có mép tràn để tạo hiệu ứng thị giác về không giới hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'hồ bơi' (pool), 'thiết kế' (design), 'view' (tầm nhìn).
Video minh hoạ hồ bơi tràn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ bơi tràn
Câu hỏi thường gặp về "hồ bơi tràn"
Hồ bơi tràn tiếng Anh là gì?
Hồ bơi tràn tiếng Anh là "infinity pool" (danh từ), nghĩa là: bể bơi có thiết kế tràn ra ngoài mép, tạo cảm giác vô tận.
"infinity pool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infinity pool" nghĩa tiếng Việt là "hồ bơi tràn". Hồ bơi tràn là loại hồ bơi có mép tràn để tạo hiệu ứng thị giác về không giới hạn.
Phát âm "infinity pool" như thế nào?
"infinity pool" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪnəti pul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infinity pool"?
Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn bên hồ bơi tràn. — We spent the afternoon relaxing by the infinity pool.