The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dương vô cùng tiếng Anh là gì?

Dương vô cùng tiếng Anh là Positive Infinity /ˈpɒzɪtɪv ɪnˈfɪnɪti/. Số dương vô hạn, biểu thị giá trị không giới hạn về phía dương trong toán học.

Hình minh hoạ "Dương vô cùng" tiếng Anh là "Positive Infinity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Positive Infinity

Danh từ
/ˈpɒzɪtɪv ɪnˈfɪnɪti/

Ví dụ câu với Dương vô cùng / Positive Infinity

  1. 1

    Giá trị của hàm số này tiến tới dương vô cùng khi x tiến tới vô cùng.

    The value of this function approaches positive infinity as x tends to infinity.

  2. 2

    Trong giới hạn, chúng ta xem xét dương vô cùng của dãy số này.

    In the limit, we consider the positive infinity of this sequence.

Ghi chú dùng từ Dương vô cùng

Dương vô cùng thể hiện một giá trị không giới hạn về phía dương trong toán học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Negative Infinity' (Vô cùng âm), 'Limit' (Giới hạn), và 'Infinity' (Vô cực).

Video minh hoạ Dương vô cùng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dương vô cùng

Câu hỏi thường gặp về "Dương vô cùng"

Dương vô cùng tiếng Anh là gì?

Dương vô cùng tiếng Anh là "Positive Infinity" (danh từ), nghĩa là: Số dương vô hạn, biểu thị giá trị không giới hạn về phía dương trong toán học.

"Positive Infinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Positive Infinity" nghĩa tiếng Việt là "Dương vô cùng". Dương vô cùng thể hiện một giá trị không giới hạn về phía dương trong toán học.

Phát âm "Positive Infinity" như thế nào?

"Positive Infinity" có phiên âm IPA /ˈpɒzɪtɪv ɪnˈfɪnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Positive Infinity"?

The value of this function approaches positive infinity as x tends to infinity. — Giá trị của hàm số này tiến tới dương vô cùng khi x tiến tới vô cùng.