Tiếng Việt
Ấn nhầm tiếng Anh là gì?
ấn nhầm tiếng Anh là misclick /mɪs klɪk/. Hành động nhấn nhầm vào một nút hoặc mục trên thiết bị điện tử, thường gây ra sự cố hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misclick
Ví dụ câu với ấn nhầm / misclick
- 1
Tôi đã ấn nhầm vào liên kết đó và tải xuống phần mềm không mong muốn.
I misclicked on that link and downloaded unwanted software.
- 2
Bạn cần cẩn thận hơn để tránh ấn nhầm khi chơi game.
You need to be more careful to avoid misclicking while playing the game.
Ghi chú dùng từ ấn nhầm
Ấn nhầm là hành động nhấn sai mục trên thiết bị điện tử, thường xảy ra khi thao tác nhanh hoặc không chú ý. Các từ liên quan: click (nhấn), tap ( chạm), error (lỗi).
Video minh hoạ ấn nhầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấn nhầm
Câu hỏi thường gặp về "ấn nhầm"
Ấn nhầm tiếng Anh là gì?
Ấn nhầm tiếng Anh là "misclick" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhấn nhầm vào một nút hoặc mục trên thiết bị điện tử, thường gây ra sự cố hoặc sai sót.
"misclick" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misclick" nghĩa tiếng Việt là "ấn nhầm". Ấn nhầm là hành động nhấn sai mục trên thiết bị điện tử, thường xảy ra khi thao tác nhanh hoặc không chú ý.
Phát âm "misclick" như thế nào?
"misclick" có phiên âm IPA /mɪs klɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misclick"?
I misclicked on that link and downloaded unwanted software. — Tôi đã ấn nhầm vào liên kết đó và tải xuống phần mềm không mong muốn.