Tiếng Việt
Ăn chia lợi nhuận tiếng Anh là gì?
ăn chia lợi nhuận tiếng Anh là profit sharing /ˈprɑfət ˈʃɛrɪŋ/. Chia sẻ lợi nhuận giữa các bên trong một hợp đồng hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
profit sharing
Ví dụ câu với ăn chia lợi nhuận / profit sharing
- 1
Công ty áp dụng chính sách ăn chia lợi nhuận với nhân viên.
The company implements a profit sharing scheme with its employees.
- 2
Hợp đồng ăn chia lợi nhuận giúp các cổ đông cùng hưởng lợi.
Profit sharing agreements help shareholders benefit together.
Ghi chú dùng từ ăn chia lợi nhuận
Ăn chia lợi nhuận là hình thức phân chia lợi nhuận giữa các bên tham gia. Các thuật ngữ liên quan: 'lợi nhuận' (profit), 'cổ đông' (shareholder), 'hợp đồng' (contract).
Video minh hoạ ăn chia lợi nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn chia lợi nhuận
Câu hỏi thường gặp về "ăn chia lợi nhuận"
Ăn chia lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Ăn chia lợi nhuận tiếng Anh là "profit sharing" (cụm từ), nghĩa là: Chia sẻ lợi nhuận giữa các bên trong một hợp đồng hoặc doanh nghiệp.
"profit sharing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"profit sharing" nghĩa tiếng Việt là "ăn chia lợi nhuận". Ăn chia lợi nhuận là hình thức phân chia lợi nhuận giữa các bên tham gia.
Phát âm "profit sharing" như thế nào?
"profit sharing" có phiên âm IPA /ˈprɑfət ˈʃɛrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "profit sharing"?
The company implements a profit sharing scheme with its employees. — Công ty áp dụng chính sách ăn chia lợi nhuận với nhân viên.