Tiếng Việt
Sự cùng chia sẻ tiếng Anh là gì?
sự cùng chia sẻ tiếng Anh là Sharing /ˈʃɛrɪŋ/. Việc chia sẻ hoặc phân phát cái gì đó với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sharing
Ví dụ câu với sự cùng chia sẻ / Sharing
- 1
Chia sẻ đồ chơi giúp trẻ học cách hợp tác.
Sharing toys helps children learn cooperation.
- 2
Chúng tôi thích chia sẻ những khoảnh khắc đặc biệt với gia đình.
We enjoy sharing special moments with family.
Ghi chú dùng từ sự cùng chia sẻ
Sharing là hành động chia sẻ hoặc phân phát thứ gì đó. Các từ liên quan: 'divide' (chia), 'distribute' (phân phát), 'collaborate' (hợp tác).
Video minh hoạ sự cùng chia sẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cùng chia sẻ
Câu hỏi thường gặp về "sự cùng chia sẻ"
Sự cùng chia sẻ tiếng Anh là gì?
Sự cùng chia sẻ tiếng Anh là "Sharing" (danh từ), nghĩa là: Việc chia sẻ hoặc phân phát cái gì đó với người khác.
"Sharing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sharing" nghĩa tiếng Việt là "sự cùng chia sẻ". Sharing là hành động chia sẻ hoặc phân phát thứ gì đó.
Phát âm "Sharing" như thế nào?
"Sharing" có phiên âm IPA /ˈʃɛrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sharing"?
Sharing toys helps children learn cooperation. — Chia sẻ đồ chơi giúp trẻ học cách hợp tác.