Tiếng Việt
Sự chia sẻ tiếng Anh là gì?
sự chia sẻ tiếng Anh là sharing /ˈʃeərɪŋ/. Hành động hoặc quá trình chia sẻ điều gì đó với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharing
Ví dụ câu với sự chia sẻ / sharing
- 1
Chia sẻ kiến thức giúp mọi người cùng tiến bộ.
Sharing knowledge helps everyone improve.
- 2
Chúng tôi thích chia sẻ những khoảnh khắc đặc biệt với gia đình.
We enjoy sharing special moments with family.
Ghi chú dùng từ sự chia sẻ
Sự chia sẻ là hành động chia sẻ điều gì đó với người khác. Các từ liên quan gồm có 'distribute' (phân phối), 'contribute' (đóng góp), và 'communicate' (giao tiếp), đều liên quan đến việc truyền đạt hoặc phân phát điều gì đó.
Video minh hoạ sự chia sẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chia sẻ
Câu hỏi thường gặp về "sự chia sẻ"
Sự chia sẻ tiếng Anh là gì?
Sự chia sẻ tiếng Anh là "sharing" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình chia sẻ điều gì đó với người khác.
"sharing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharing" nghĩa tiếng Việt là "sự chia sẻ". Sự chia sẻ là hành động chia sẻ điều gì đó với người khác.
Phát âm "sharing" như thế nào?
"sharing" có phiên âm IPA /ˈʃeərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharing"?
Sharing knowledge helps everyone improve. — Chia sẻ kiến thức giúp mọi người cùng tiến bộ.