Tiếng Việt
Góc chia sẻ tiếng Anh là gì?
góc chia sẻ tiếng Anh là sharing corner /ˈʃɛərɪŋ ˈkɔːnə/. Khu vực hoặc không gian dành cho việc chia sẻ ý kiến, câu chuyện hoặc thông tin cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sharing corner
Ví dụ câu với góc chia sẻ / sharing corner
- 1
I posted my story in the sharing corner of the community.
Tôi đã đăng câu chuyện của mình trong góc chia sẻ của cộng đồng.
- 2
Feel free to leave your comments in the sharing corner.
Bạn cứ thoải mái để lại bình luận của mình trong góc chia sẻ.
Ghi chú dùng từ góc chia sẻ
Góc chia sẻ là nơi để mọi người trao đổi, chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'forum' (diễn đàn), 'discussion' (thảo luận), 'community' (cộng đồng).
Video minh hoạ góc chia sẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc chia sẻ
Câu hỏi thường gặp về "góc chia sẻ"
Góc chia sẻ tiếng Anh là gì?
Góc chia sẻ tiếng Anh là "sharing corner" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc không gian dành cho việc chia sẻ ý kiến, câu chuyện hoặc thông tin cá nhân.
"sharing corner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sharing corner" nghĩa tiếng Việt là "góc chia sẻ". Góc chia sẻ là nơi để mọi người trao đổi, chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc.
Phát âm "sharing corner" như thế nào?
"sharing corner" có phiên âm IPA /ˈʃɛərɪŋ ˈkɔːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sharing corner"?
Tôi đã đăng câu chuyện của mình trong góc chia sẻ của cộng đồng. — I posted my story in the sharing corner of the community.