Tiếng Việt
Ân hận tiếng Anh là gì?
ân hận tiếng Anh là Regret /rɪˈɡrɛt/. Cảm giác tiếc nuối về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regret
Ví dụ câu với ân hận / Regret
- 1
Tôi đã ân hận khi không nghe lời khuyên của bạn.
I felt regret for not taking your advice.
- 2
Cô ấy luôn ân hận về những quyết định trong quá khứ.
She always regrets her past decisions.
Ghi chú dùng từ ân hận
Ân hận là cảm giác tiếc nuối về quá khứ. Các từ liên quan gồm có 'remorse' (hối tiếc), 'guilt' (cảm giác tội lỗi), và 'sorrow' (nỗi buồn).
Video minh hoạ ân hận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ân hận
Câu hỏi thường gặp về "ân hận"
Ân hận tiếng Anh là gì?
Ân hận tiếng Anh là "Regret" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác tiếc nuối về một việc đã xảy ra hoặc không xảy ra.
"Regret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regret" nghĩa tiếng Việt là "ân hận". Ân hận là cảm giác tiếc nuối về quá khứ.
Phát âm "Regret" như thế nào?
"Regret" có phiên âm IPA /rɪˈɡrɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regret"?
I felt regret for not taking your advice. — Tôi đã ân hận khi không nghe lời khuyên của bạn.