Tiếng Việt
Ân xá tiếng Anh là gì?
ân xá tiếng Anh là amnesty /ˈæmnəsti/. Miễn trừ hình phạt hoặc trừng phạt cho những người phạm tội, thường do chính phủ ban hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amnesty
Ví dụ câu với ân xá / amnesty
- 1
Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho những tù nhân chính trị.
The government granted amnesty to political prisoners.
- 2
Sau cuộc đàm phán, nhiều tù nhân đã được ân xá.
Following negotiations, many prisoners received amnesty.
Ghi chú dùng từ ân xá
Ân xá là hành động tha thứ hoặc miễn trừ hình phạt cho những người phạm tội. Các thuật ngữ liên quan: 'pardon' (tha thứ), 'reprieve' (hoãn thi hành án), 'clemency' (khoan hồng).
Video minh hoạ ân xá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ân xá
Câu hỏi thường gặp về "ân xá"
Ân xá tiếng Anh là gì?
Ân xá tiếng Anh là "amnesty" (danh từ), nghĩa là: Miễn trừ hình phạt hoặc trừng phạt cho những người phạm tội, thường do chính phủ ban hành.
"amnesty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amnesty" nghĩa tiếng Việt là "ân xá". Ân xá là hành động tha thứ hoặc miễn trừ hình phạt cho những người phạm tội.
Phát âm "amnesty" như thế nào?
"amnesty" có phiên âm IPA /ˈæmnəsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amnesty"?
The government granted amnesty to political prisoners. — Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho những tù nhân chính trị.