Tiếng Việt
An tọa tiếng Anh là gì?
An tọa tiếng Anh là Sit peacefully /sɪt ˈpiːsfʊli/. Ngồi yên tĩnh, thư thái để thiền hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sit peacefully
Ví dụ câu với An tọa / Sit peacefully
- 1
Anh ấy thích an tọa trong thiền để tìm sự bình yên.
He likes to sit peacefully in meditation to find tranquility.
- 2
Cô ấy an tọa trên ghế dài, thưởng thức không khí trong lành.
She sat peacefully on the bench, enjoying the fresh air.
Ghi chú dùng từ An tọa
An tọa là hành động ngồi yên tĩnh để thư giãn hoặc thiền. Các từ liên quan gồm có 'meditate' (thiền), 'relax' (thư giãn), 'calm' (bình tĩnh).
Video minh hoạ An tọa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với An tọa
Câu hỏi thường gặp về "An tọa"
An tọa tiếng Anh là gì?
An tọa tiếng Anh là "Sit peacefully" (động từ), nghĩa là: Ngồi yên tĩnh, thư thái để thiền hoặc nghỉ ngơi.
"Sit peacefully" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sit peacefully" nghĩa tiếng Việt là "An tọa". An tọa là hành động ngồi yên tĩnh để thư giãn hoặc thiền.
Phát âm "Sit peacefully" như thế nào?
"Sit peacefully" có phiên âm IPA /sɪt ˈpiːsfʊli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sit peacefully"?
He likes to sit peacefully in meditation to find tranquility. — Anh ấy thích an tọa trong thiền để tìm sự bình yên.