Tiếng Việt
An hưởng tuổi già tiếng Anh là gì?
An hưởng tuổi già tiếng Anh là Enjoy old age /ɪnˈʤɔɪ əʊld eɪʤ/. Thưởng thức tuổi già, tận hưởng cuộc sống khi đã về già.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enjoy old age
Ví dụ câu với An hưởng tuổi già / Enjoy old age
- 1
Ông bà thường an hưởng tuổi già bên con cháu.
Grandparents often enjoy old age surrounded by grandchildren.
- 2
Việc giữ gìn sức khỏe giúp bạn an hưởng tuổi già khỏe mạnh.
Maintaining good health allows you to enjoy old age healthily.
Ghi chú dùng từ An hưởng tuổi già
Cụm từ này diễn tả việc tận hưởng cuộc sống khi về già. Các từ liên quan: 'retirement' (nghỉ hưu), 'senior citizen' (người cao tuổi), 'golden years' (những năm tháng vàng).
Video minh hoạ An hưởng tuổi già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với An hưởng tuổi già
Câu hỏi thường gặp về "An hưởng tuổi già"
An hưởng tuổi già tiếng Anh là gì?
An hưởng tuổi già tiếng Anh là "Enjoy old age" (động từ), nghĩa là: Thưởng thức tuổi già, tận hưởng cuộc sống khi đã về già.
"Enjoy old age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enjoy old age" nghĩa tiếng Việt là "An hưởng tuổi già". Cụm từ này diễn tả việc tận hưởng cuộc sống khi về già.
Phát âm "Enjoy old age" như thế nào?
"Enjoy old age" có phiên âm IPA /ɪnˈʤɔɪ əʊld eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enjoy old age"?
Grandparents often enjoy old age surrounded by grandchildren. — Ông bà thường an hưởng tuổi già bên con cháu.