Tiếng Việt
Làm già tiếng Anh là gì?
làm già tiếng Anh là age /eɪʤ/. Trở nên già hoặc làm cho ai đó trở nên già.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age
Ví dụ câu với làm già / age
- 1
Anh ấy đã làm già trong suốt 10 năm qua.
He has aged significantly over the past ten years.
- 2
Cây này đã làm già sau nhiều năm trưởng thành.
This tree has aged after many years of growth.
Ghi chú dùng từ làm già
Làm già là quá trình trở nên già đi hoặc làm cho ai đó già đi. Các từ liên quan gồm có aging (lão hóa), elderly (người già), và maturity (sự trưởng thành).
Video minh hoạ làm già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm già
Câu hỏi thường gặp về "làm già"
Làm già tiếng Anh là gì?
Làm già tiếng Anh là "age" (động từ), nghĩa là: Trở nên già hoặc làm cho ai đó trở nên già.
"age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age" nghĩa tiếng Việt là "làm già". Làm già là quá trình trở nên già đi hoặc làm cho ai đó già đi.
Phát âm "age" như thế nào?
"age" có phiên âm IPA /eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age"?
He has aged significantly over the past ten years. — Anh ấy đã làm già trong suốt 10 năm qua.