Tiếng Việt
Độ tuổi tiếng Anh là gì?
độ tuổi tiếng Anh là age /eɪʤ/. Thời gian tính từ khi sinh ra đến một thời điểm nhất định, thường dùng để xác định độ trưởng thành hoặc giai đoạn của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
age
Ví dụ câu với độ tuổi / age
- 1
Cô ấy mới 20 tuổi.
She is only 20 years old.
- 2
Độ tuổi phù hợp để học lái xe là từ 18 trở lên.
The legal age to drive is 18 and above.
Ghi chú dùng từ độ tuổi
Độ tuổi thể hiện khoảng thời gian kể từ khi sinh ra đến hiện tại hoặc một thời điểm nhất định. Các từ liên quan gồm 'youth' (thanh niên), 'adulthood' (tuổi trưởng thành), 'childhood' (thời thơ ấu).
Video minh hoạ độ tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ tuổi
Câu hỏi thường gặp về "độ tuổi"
Độ tuổi tiếng Anh là gì?
Độ tuổi tiếng Anh là "age" (danh từ), nghĩa là: Thời gian tính từ khi sinh ra đến một thời điểm nhất định, thường dùng để xác định độ trưởng thành hoặc giai đoạn của một người hoặc vật.
"age" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"age" nghĩa tiếng Việt là "độ tuổi". Độ tuổi thể hiện khoảng thời gian kể từ khi sinh ra đến hiện tại hoặc một thời điểm nhất định.
Phát âm "age" như thế nào?
"age" có phiên âm IPA /eɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "age"?
She is only 20 years old. — Cô ấy mới 20 tuổi.